Bỏ qua tới nội dung

Không phải sàn giao dịch, không nhận tiền.

Open interest là gì? Vị thế mở, tỷ lệ long short

Open interest (vị thế mở) là tổng số hợp đồng phái sinh đang mở. Khác khối lượng thế nào, tăng giảm khi nào, tỷ lệ long short, rủi ro và pháp lý Việt Nam.

Viết: Đăng · Kiểm chứng 28/10/2026 · 7 phút đọc
7 nguồn
Mục lục 7 phần
  1. 01Open interest là gì?
  2. 02Open interest tăng, giảm khi nào?
  3. 03Open interest khác khối lượng giao dịch thế nào?
  4. 04Open interest tính bằng hợp đồng, bằng coin hay bằng USD?
  5. 05Tỷ lệ long/short là gì?
  6. 06Open interest lớn nói gì về rủi ro?
  7. 07Ở Việt Nam thì sao?
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Nguồn tham khảo

Tóm tắt nhanh

  • Open interest (OI, vị thế mở) là tổng số hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn đã mở mà chưa đóng bằng giao dịch đối ứng, chưa giao nhận hay thực hiện (định nghĩa của CFTC).
  • Mỗi hợp đồng có một bên mua và một bên bán, nên tổng vị thế mua luôn bằng tổng vị thế bán. OI đếm một phía, không cho biết 'phe nào thắng'.
  • Khối lượng đếm số hợp đồng đã giao dịch trong một khoảng thời gian; OI đếm số hợp đồng còn mở tại một thời điểm. Một ngày có thể có khối lượng lớn mà OI không đổi.
  • OI tính bằng USD tăng khi giá tăng dù không có vị thế mới. OI lớn nghĩa là nhiều vị thế đang mở, thường có đòn bẩy, nên khi giá biến động mạnh có thể xảy ra thanh lý dây chuyền, như ngày 10–11/10/2025. OI không cho biết hướng hay thời điểm.
  • Thị trường giao ngay không có OI. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP không có dịch vụ phái sinh; tính đến 28/10/2026 chưa sàn nào được cấp phép.
Open interest là gì? Vị thế mở, tỷ lệ long short

Open interest (OI, vị thế mở hay khối lượng mở) là tổng số hợp đồng phái sinh, như hợp đồng tương lai hay quyền chọn, đã được mở mà chưa được đóng. Theo Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Mỹ (CFTC), đó là các hợp đồng “chưa được tất toán bằng giao dịch đối ứng” hay giao nhận. OI khác khối lượng giao dịch: khối lượng đếm số hợp đồng đã đổi tay trong một khoảng thời gian, OI đếm số hợp đồng còn mở tại một thời điểm.

Bài này giải thích OI ở mức định nghĩa: khi nào tăng, khi nào giảm, khác khối lượng ra sao, tỷ lệ long/short đọc thế nào, và vì sao OI lớn đi kèm rủi ro thanh lý. Bài không dùng OI làm tín hiệu giao dịch và không phân tích số liệu của đồng nào.

Open interest là gì?

Theo bảng thuật ngữ của CFTC, open interest là “tổng số hợp đồng tương lai mua hoặc bán” trên một thị trường đã được mở và chưa được tất toán bằng giao dịch đối ứng hoặc bằng giao nhận. Phần giải thích báo cáo vị thế (Commitments of Traders) của CFTC nói rõ thêm hai điều:

  1. OI gồm cả hợp đồng tương lai và quyền chọn “chưa được bù trừ bằng một giao dịch, bằng giao nhận, bằng thực hiện quyền”.
  2. “Tổng vị thế mở bên mua bằng tổng vị thế mở bên bán.” Mỗi hợp đồng có một người giữ vị thế long và một người giữ vị thế short, nên OI chỉ đếm một phía.

OI chỉ tồn tại ở thị trường phái sinh. Khi bạn mua tài sản mã hóa trên thị trường giao ngay, tài sản đổi chủ và giao dịch kết thúc; không có hợp đồng nào còn “mở”. Khác biệt giữa hai thị trường ở bài spot và futures khác nhau thế nào.

Open interest tăng, giảm khi nào?

OI chỉ thay đổi khi cả hai bên của giao dịch cùng mở mới hoặc cùng đóng; nếu một bên mở mới và bên kia đóng cũ, OI giữ nguyên.

Người muaNgười bánOI
Mở vị thế mua mớiMở vị thế bán mớiTăng
Đóng vị thế bán cũĐóng vị thế mua cũGiảm
Mở vị thế mua mớiĐóng vị thế mua cũKhông đổi
Đóng vị thế bán cũMở vị thế bán mớiKhông đổi

Ví dụ giả định với năm người A, B, C, D, E trên cùng một hợp đồng:

NgàyGiao dịchKhối lượngOI cuối ngày
1A mở mua 10, B mở bán 101010
2C mở mua 5, D mở bán 5515
3A đóng bớt 4 hợp đồng mua, E mở mua 4415
4C đóng 5 hợp đồng mua, B đóng 5 hợp đồng bán510

Kiểm lại cuối ngày 4: bên mua còn A 6 + E 4 = 10, bên bán còn B 5 + D 5 = 10, khớp OI 10. Cộng khối lượng bốn ngày là 24 hợp đồng, trong khi OI chỉ đi từ 10 lên 15 rồi về 10.

Open interest khác khối lượng giao dịch thế nào?

Khối lượng là số hợp đồng đã giao dịch trong một khoảng thời gian (CFTC); OI là số hợp đồng còn mở tại một thời điểm. Khối lượng giống số lượt khách vào ra cửa hàng trong ngày, OI giống số khách đang ở trong cửa hàng.

Khối lượngOpen interest
Đo gìSố hợp đồng đã khớpSố hợp đồng chưa đóng
Thời gianTrong một khoảng (1 giờ, 24 giờ)Tại một thời điểm
Có ở thị trường giao ngayCóKhông
Ngày 3 ở ví dụ trên4Không đổi (15)

Ngày 3 cho thấy điểm khác: có 4 hợp đồng đổi tay nhưng chỉ là người cũ chuyển vị thế cho người mới, tổng số hợp đồng mở không đổi.

Open interest tính bằng hợp đồng, bằng coin hay bằng USD?

OI gốc là số hợp đồng; các trang dữ liệu thường quy ra số đơn vị tài sản hoặc ra USD, và con số USD thay đổi theo giá dù không có vị thế mới.

Ví dụ giả định

OI là 10.000 hợp đồng, mỗi hợp đồng tương ứng 1 đơn vị tài sản X, giá 50.000 USD.

  • OI quy ra USD = 10.000 × 1 × 50.000 = 500.000.000 USD.
  • Giá lên 55.000 USD, số hợp đồng giữ nguyên: OI = 10.000 × 55.000 = 550.000.000 USD.
  • OI tính bằng USD tăng 10% chỉ vì giá tăng 10%, không có ai mở vị thế mới.

Vì vậy khi đọc tin “OI đạt kỷ lục”, cần xem con số tính bằng hợp đồng hay bằng USD. “Aggregated open interest” là OI cộng từ nhiều nền tảng phái sinh, thường quy ra USD. Mỗi nền tảng có quy cách hợp đồng và cách báo số liệu riêng, nên con số gộp là ước tính của bên tổng hợp, không phải số liệu của một cơ quan quản lý.

Tỷ lệ long/short là gì?

Tỷ lệ long/short (long short ratio) thường là số tài khoản đang giữ vị thế mua chia cho số tài khoản giữ vị thế bán trên một nền tảng, do nền tảng đó tự tính. Vì tổng vị thế mua luôn bằng tổng vị thế bán (CFTC), tỷ lệ này không đo “tiền đổ về phía nào” mà đo số người ở mỗi phía: 1.000 tài khoản nhỏ giữ long có thể đối ứng với 10 tài khoản lớn giữ short cùng tổng số hợp đồng.

Báo cáo vị thế hằng tuần của CFTC làm theo cách khác: chia OI theo nhóm người giao dịch (thương mại, phi thương mại, không phải báo cáo) và ghi vị thế mua, bán của từng nhóm. CFTC gọi chênh lệch giữa số hợp đồng mua và bán của một người là “vị thế ròng” (net position). Ý nghĩa của long, short và các cách đếm tỷ lệ ở bài long short là gì.

Open interest lớn nói gì về rủi ro?

OI lớn nghĩa là đang có nhiều vị thế phái sinh mở, thường có dùng đòn bẩy; khi giá biến động mạnh, vị thế bị thanh lý có thể đẩy giá đi tiếp và kéo thêm vị thế khác vào thanh lý. OI không cho biết hướng giá, cũng không cho biết khi nào có biến động; nó chỉ cho biết quy mô các vị thế đang mở, trong đó phần dùng đòn bẩy có thể bị ép đóng.

Ngày 10–11/10/2025 là ví dụ lớn nhất. CoinDesk Research mô tả thị trường trước đó ở mức OI gần kỷ lục và vị thế mua tập trung đông. Theo ForkLog dẫn dữ liệu CoinGlass, lượng thanh lý trong đợt này vượt 19 tỷ USD, mức cao kỷ lục, và tới 90% lượng vị thế bị đóng cưỡng bức là vị thế mua. Vị thế bị đóng cưỡng bức cũng làm OI co lại: CoinDesk Research ghi một sàn phái sinh phi tập trung lớn mất 57% giá trị vị thế mở trong sự kiện này. Đây là mô tả sau sự kiện; OI ở mức cao có thể kéo dài mà không có đợt thanh lý lớn nào, nên con số này không dùng để đoán thời điểm.

Các rủi ro khác đi kèm hợp đồng vĩnh cửu, loại hợp đồng phái sinh tài sản mã hóa phổ biến nhất: phí cấp vốn trả định kỳ (bài funding rate là gì), giá thanh lý dời lại gần khi phí tích lũy, và rủi ro của chính nền tảng.

Ở Việt Nam thì sao?

Khung thí điểm theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP không có dịch vụ phái sinh tài sản mã hóa, nên khung này chưa có hợp đồng nào để tính OI. Các điểm đọc từ văn bản gốc:

  1. Bốn dịch vụ thí điểm. Điều 3 khoản 3 liệt kê: tổ chức thị trường giao dịch, tự doanh, lưu ký, cung cấp nền tảng phát hành tài sản mã hóa. Toàn văn Nghị quyết không có các cụm “phái sinh”, “hợp đồng tương lai”, “quyền chọn”, “ký quỹ”. Nghị quyết chưa có quy định cho phép dịch vụ phái sinh.
  2. Nơi giao dịch. “Các giao dịch tài sản mã hóa phải được thực hiện thông qua các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa do Bộ Tài chính cấp phép” (Điều 7 khoản 3). Sau 6 tháng kể từ giấy phép đầu tiên, nhà đầu tư trong nước giao dịch ngoài các tổ chức này có thể bị phạt 15–25 triệu đồng với cá nhân, 30–50 triệu đồng với tổ chức (Nghị quyết 05 Điều 7 khoản 2; mức phạt: Nghị định 284/2026/NĐ-CP Điều 9 khoản 1, Điều 4 khoản 2). Nghị quyết không định nghĩa “giao dịch”, nên chưa quy định rõ từng loại hợp đồng phái sinh được xếp vào đâu.
  3. Tình trạng cấp phép. Tính đến 28/10/2026 chưa sàn nào được cấp phép, theo dõi ở lịch cấp phép.
  4. Thuế. Chưa thấy văn bản hướng dẫn riêng cách tính thuế với lãi lỗ từ hợp đồng phái sinh tài sản mã hóa; mức 0,1% của Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 (Điều 19 khoản 2) áp cho chuyển nhượng tài sản mã hóa.

Thông tin pháp lý cho người đang để tài sản ở nền tảng nước ngoài ở trang chuyển về sàn trong nước.

Chia sẻ bài viết

Câu hỏi thường gặp

Open interest tăng nghĩa là gì?

Nghĩa là có thêm hợp đồng mới được mở: một người mở vị thế mua mới và một người mở vị thế bán mới khớp với nhau. Nó cho biết thị trường phái sinh đang có nhiều vị thế hơn, không cho biết giá sẽ đi đâu.

Aggregated open interest là gì?

Là tổng OI của cùng một tài sản cộng từ nhiều nền tảng phái sinh, thường do các trang dữ liệu tính và quy ra USD. Mỗi nền tảng có quy cách hợp đồng và cách báo số liệu riêng, nên con số gộp là ước tính.

Open interest có dùng để biết nên long hay short không?

Vietnambit không dùng và không khuyên dùng OI làm căn cứ mua bán. Về định nghĩa, OI luôn gồm số vị thế mua bằng đúng số vị thế bán, nên tự nó không nói phía nào đông tiền hơn.

Mua bitcoin trên sàn giao ngay có làm tăng open interest không?

Không. OI chỉ có ở hợp đồng phái sinh (hợp đồng tương lai, quyền chọn). Mua bán giao ngay là chuyển quyền sở hữu tài sản, không tạo hợp đồng mở nào.

Bước tiếp theo

Nguồn tham khảo 7

Kiểm chứng ngày 28/10/2026

  1. 01CFTC Glossary: Open Interest, Volume, Long, Short, Net Positioncftc.gov
  2. 02CFTC: Commitments of Traders, Explanatory Notescftc.gov
  3. 03CoinDesk Research (10/2025): Inside crypto's 19 billion dollar liquidation eventcoindesk.com
  4. 04ForkLog (25/12/2025): Forced liquidations in 2025 surpass 150 billion dollars (dữ liệu CoinGlass)forklog.com
  5. 05Chính phủ: toàn văn Nghị quyết 05/2025/NQ-CPxaydungchinhsach.chinhphu.vn
  6. 06Công báo: Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15congbao.chinhphu.vn

Mục lục

  1. 01Open interest là gì?
  2. 02Open interest tăng, giảm khi nào?
  3. 03Open interest khác khối lượng giao dịch thế nào?
  4. 04Open interest tính bằng hợp đồng, bằng coin hay bằng USD?
  5. 05Tỷ lệ long/short là gì?
  6. 06Open interest lớn nói gì về rủi ro?
  7. 07Ở Việt Nam thì sao?
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Nguồn tham khảo